PARTI

Particle Network là Layer 1 hỗ trợ trừu tượng hóa chuỗi (chain abstraction), thống nhất người dùng và thanh khoản một cách liền mạch trên Web3. Tính năng cốt lõi là tài khoản chung (universal account), cung cấp cho người dùng một tài khoản duy nhất và số dư thống nhất trên tất cả các chuỗi. Các tài khoản này được điều phối và bảo mật bởi Particle Chain, blockchain L1 của Particle Network, đảm bảo trải nghiệm liền mạch trên toàn bộ hệ sinh thái Web3. Là L1 kết nối tất cả các chuỗi, Particle cho phép hàng tỷ người dùng dễ dàng tham gia và tương tác với dApp trên mọi chuỗi, hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi và đóng vai trò không thể thiếu trong việc hợp nhất Open Web. Là cơ sở hạ tầng trừu tượng hóa chuỗi lớn nhất của Web3, tài khoản chung của Particle Network giải quyết tình trạng phân mảnh của người dùng, dữ liệu và thanh khoản, tạo ra trải nghiệm liên chuỗi thực sự liền mạch.

Tên tokenPARTI

Tổng cung tối đa1,000,000,000

Thời gian phát hành--

Nguồn cung lưu hành233,000,000

Giá phát hành--

IP và quốc tịch của bạn cho biết rằng bạn đang ở một quốc gia/khu vực nơi các dịch vụ MEXC bị hạn chế. Theo điều khoản dịch vụ của MEXC, MEXC không cung cấp dịch vụ cho người dùng ở quốc gia/khu vực nơi bạn sinh sống. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với Dịch vụ CSKH MEXC.

PARTI/USDT

Particle Network
0.1901‎-4.37%
$0.19
Giá cao nhất 24h
0.2074
Giá thấp nhất 24h
0.1870
Vol 24h (PARTI)
16.51M
Số lượng 24H (USDT)
3.25M
Biểu đồ
Chi tiết
15 Phút
1 Phút
5 Phút
30 Phút
1 Giờ
4 Giờ
1 Ngày
Bản thường
PARTI
Tổng quan
Tên token
PARTI
Thời gian phát hành
--
Giá phát hành
--
Tổng cung tối đa
1,000,000,000
Nguồn cung lưu hành
233,000,000
Vốn hóa thị trường lưu hành
44.34M USDT
Sổ lệnh
Giao dịch mới nhất
‎0.0001
Số lượng(
PARTI
)
Tổng(
USDT
)

Giá(
USDT
)

Số lượng(
PARTI
)

Tổng(
USDT
)

0.1996
75.55
15.0797
0.1991
75.55
15.0420
0.1985
75.55
14.9966
0.1980
75.55
14.9589
0.1975
75.55
14.9211
0.1971
31.53
6.2145
0.1970
288.51
56.8364
0.1961
163.52
32.0662
0.1947
62,060.81
12,083.2397
0.1933
30.48
5.8917
0.1932
58,905.05
11,380.4556
0.1931
982.63
189.7458
0.1929
5,257.68
1,014.2064
0.1928
62,156.17
11,983.7095
0.1927
7,771.60
1,497.5873
0.1926
11,195.52
2,156.2571
0.1925
10,462.97
2,014.1217
0.1924
17,214.61
3,312.0909
0.1923
5,587.68
1,074.5108
0.1922
16,274.86
3,128.0280
0.1921
49,234.71
9,457.9877
0.1920
17,611.12
3,381.3350
0.1919
5,219.97
1,001.7122
0.1918
82,037.91
15,734.8711
0.1917
6,049.21
1,159.6335
0.1916
18,173.80
3,482.1000
0.1915
6,710.50
1,285.0607
0.1914
19,511.02
3,734.4092
0.1913
86,790.16
16,602.9576
0.1912
29,175.38
5,578.3326
0.1911
54,602.38
10,434.5148
0.1910
18,005.44
3,439.0390
0.1909
9,267.37
1,769.1409
0.1908
46,430.05
8,858.8535
0.1907
61,203.68
11,671.5417
0.1906
98,648.76
18,802.4536
0.1905
58,130.76
11,073.9097
0.1904
131,490.06
25,035.7074
0.1903
89,646.09
17,059.6509
0.1902
1,750.50
332.9451
Giá trung bình:
≈0
Tổng PARTI:
0
Tổng USDT:
0
0.1901
$0.19
0.1901
3,139.88
596.8911
0.1900
22,916.17
4,354.0723
0.1899
47,602.02
9,039.6235
0.1898
27,187.97
5,160.2767
0.1897
24,522.15
4,651.8518
0.1896
35,494.42
6,729.7420
0.1895
49,084.33
9,301.4805
0.1894
82,792.49
15,680.8976
0.1893
45,184.08
8,553.3463
0.1892
17,398.30
3,291.7583
0.1891
20,412.39
3,859.9829
0.1890
13,504.30
2,552.3127
0.1889
13,626.41
2,574.0288
0.1888
69,674.73
13,154.5890
0.1887
13,320.75
2,513.6255
0.1886
150,961.45
28,471.3294
0.1885
63,118.37
11,897.8127
0.1884
12,296.45
2,316.6511
0.1883
23,998.34
4,518.8874
0.1882
12,991.12
2,444.9287
0.1881
53,585.48
10,079.4287
0.1880
10,415.78
1,958.1666
0.1879
34,453.50
6,473.8126
0.1878
2,862.94
537.6601
0.1877
26,922.85
5,053.4189
0.1876
3,335.82
625.7998
0.1875
8,423.63
1,579.4306
0.1874
5,211.74
976.6800
0.1873
25,884.84
4,848.2305
0.1872
33,360.75
6,245.1324
0.1871
55,456.74
10,375.9560
0.1870
59,617.96
11,148.5585
0.1867
183.11
34.1866
0.1858
88,701.38
16,480.7164
0.1850
21.65
4.0052
0.1841
503.41
92.6777
0.1840
360.01
66.2418
0.1834
257.77
47.2750
0.1826
3,914.40
714.7694
0.1825
2,650.98
483.8038
Giá trung bình:
≈0
Tổng PARTI:
0
Tổng USDT:
0
50.37%
M
49.63%
B
Sổ lệnh
Giao dịch mới nhất
Giá(
USDT
)
Số lượng(
PARTI
)
Thời gian
0.1901
45.30
03:40:42
0.1901
23.55
03:40:33
0.1900
18.65
03:40:29
0.1901
15.48
03:40:22
0.1903
39.83
03:40:17
0.1903
51.00
03:40:17
0.1903
45.41
03:40:17
0.1904
132.61
03:39:58
0.1904
253.17
03:39:58
0.1904
494.31
03:39:58
0.1903
592.84
03:39:58
0.1903
662.66
03:39:58
0.1901
24.54
03:39:36
0.1901
126.65
03:39:36
0.1901
276.17
03:39:36
0.1903
13.60
03:39:28
0.1902
23.18
03:39:27
0.1901
22.83
03:39:01
0.1901
48.59
03:39:01
0.1901
28.67
03:39:01
0.1902
39.88
03:38:59
0.1902
79.31
03:38:59
0.1901
1.611K
03:38:33
0.1899
5.491K
03:38:30
0.1899
920.56
03:38:30
0.1899
1.623K
03:38:30
0.1898
188.78
03:38:26
0.1898
523.29
03:38:26
0.1898
614.52
03:38:26
0.1899
2.279K
03:37:55
0.1899
8.729K
03:37:54
0.1899
1.15K
03:37:54
0.1899
292.33
03:37:54
0.1900
376.98
03:37:46
0.1899
204.70
03:37:46
0.1899
262.13
03:37:46
0.1898
1.602K
03:37:46
0.1895
27.93
03:37:44
0.1897
28.51
03:37:27
0.1899
71.90
03:37:10
0.1899
325.46
03:37:10
0.1899
10.69
03:37:10
0.1899
264.25
03:37:10
0.1895
82.06
03:37:03
0.1895
73.47
03:37:03
0.1895
82.83
03:37:03
0.1896
86.89
03:36:58
0.1896
45.91
03:36:58
0.1896
34.60
03:36:58
0.1895
23.26
03:36:33
Spot
Mua
Bán
Limit
Market
Stop-Limit
Khả dụng--USDT
Giá mua vàoUSDT
Số lượngPARTI
TổngUSDT
Khả dụng--PARTI
Giá bán raUSDT
Số lượngPARTI
TổngUSDT
Mức phí
Maker 0.000% / Taker 0.050%
Mua với
Lệnh chờ(0)
Lịch sử đặt lệnh
Lịch sử giao dịch
Vị thế hiện tại (0)
Chưa có dữ liệu
Loading...